Điều một nhà mua hàng cần biết không phải là khẩu hiệu, mà là quy trình: nguyên liệu vào từ đâu, ai kiểm, và khi có sự cố thì truy được tới lô nào.
Nguyên liệu chính — bột mì, gan heo, trà, cà phê, dừa, đường — đều nhập từ nhà cung cấp cố định có hồ sơ công bố chất lượng. Mỗi lô nhập được lưu mã nhà cung cấp, ngày nhập và kết quả kiểm cảm quan đầu vào. Nguyên liệu không đạt bị trả lại thay vì hạ chuẩn để dùng cho lô phụ.
Danh sách nhà cung cấp và hồ sơ công bố: (chưa cập nhật)
Ba nhóm sản phẩm chạy trên ba tuyến riêng để tránh lẫn mùi: tuyến lò nướng cho bánh mì que, tuyến nấu — chiết rót khép kín cho đồ uống, tuyến làm lạnh nhanh cho chè. Khâu chiết rót và đóng nắp diễn ra trong hệ thống kín, hạn chế tiếp xúc tay người.
Công suất thiết kế theo ca: (chưa cập nhật)
Mỗi mẻ được giữ lại mẫu lưu và theo dõi đến hết hạn sử dụng. Trước khi xuất, lô hàng phải qua kiểm cảm quan, kiểm độ kín bao bì và đối chiếu ngày sản xuất in trên bao. Hồ sơ lô được lưu để truy xuất ngược khi cần.
Cách làm này quan trọng với nhà phân phối: khi một cửa hàng phản ánh về một chai trà sữa, chúng tôi xác định được lô, ngày nấu và những điểm bán khác nhận cùng lô đó — thay vì phải thu hồi toàn bộ hàng trên kệ.
Khu sản xuất phân vùng theo mức độ sạch, nhân sự thay đồ và rửa tay theo quy định trước khi vào khu chế biến. Thiết bị được vệ sinh và ghi nhật ký sau mỗi ca.
| Tiêu chuẩn áp dụng | ISO 22000 — Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm |
|---|---|
| Số hiệu chứng nhận | (chưa cập nhật) |
| Tổ chức cấp | (chưa cập nhật) |
| Ngày cấp / hiệu lực | (chưa cập nhật) |
| Giấy đủ điều kiện ATTP | (chưa cập nhật) |
| Công bố sản phẩm | (chưa cập nhật) |
Hàng giao từ kho Hải Phòng. Đồ uống và chè cần xe mát; bánh mì que giao ở nhiệt độ thường. Đơn hàng và thời gian giao theo thoả thuận trong chính sách bán sỉ.
Khu vực giao, đơn hàng tối thiểu và thời gian giao: (chưa cập nhật)